sea shell

/'si:'ʃel/
Học thuật
Thân thiện
sea shell

A child collects a colorful sea shell on the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ , vỏ hến, vỏ hàu: "sea shell" lớp vỏ cứng, thường hình dạng đẹp mắt, được tạo ra bởi các loài động vật thân mềm sốngbiển như , hến, hàu, ốc. Sau khi con vật chết đi, lớp vỏ này thường bị sóng đánh dạt lên bờ biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children collected colorful sea shells on the beach. (Những đứa trẻ nhặt những chiếc vỏ đầy màu sắc trên bãi biển.)
    • She held a large sea shell to her ear to listen to the "sound of the sea". ( ấy áp một chiếc vỏ lớn vào tai để nghe "tiếng sóng biển".)
    • This necklace is made from tiny, polished sea shells. (Chiếc vòng cổ này được làm từ những chiếc vỏ nhỏ, được đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sea shell collection": bộ sưu tập vỏ .
    • His hobby is building a sea shell collection from around the world. (Sở thích của anh ấy xây dựng một bộ sưu tập vỏ từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Shell (n): vỏ (nói chung, có thể vỏ trứng, vỏ hạt, vỏ động vật).

    • A snail's shell is different from a sea shell. (Vỏ ốc sên khác với vỏ biển.)
  • Seashell (n): cách viết khác (viết liền) của "sea shell", cùng một nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Conch: vỏ ốc xà cừ lớn (một loại "sea shell" cụ thể).
  • Shellfish: động vật vỏ (chỉ con vật còn sống, không phải chỉ mỗi cái vỏ).
sea shell

A child collects a colorful sea shell on the beach.

danh từ
  1. vỏ , vỏ hến, vỏ hàu